GoMoAnCC

Quay lại

GoMoAnCC

Lv 90 CN
+10
+8
+8
+8
+8
+8
+8
+8
+8
+8
+8
+8
SN_ITEM_CH_CLOTHES_09_HA_C (+8)
Vị trí: Mũ
Thủ vật lý 146.0 (+100%)
Thủ phép 311.7 (+100%)
Độ bền 73/89 (+100%)
Tỷ lệ đỡ 43 (+100%)
Gia tăng vật lý 20.5 % (+100%)
Gia tăng phép 43.7 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
HP 600 tăng thêm
MP 600 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ đỡ 40 tăng thêm
SN_ITEM_CH_CLOTHES_09_BA_C (+8)
Vị trí: Áo Khoác
Thủ vật lý 200.6 (+100%)
Thủ phép 427.6 (+100%)
Độ bền 74/90 (+100%)
Tỷ lệ đỡ 55 (+100%)
Gia tăng vật lý 27.6 % (+100%)
Gia tăng phép 58.8 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
HP 600 tăng thêm
MP 600 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ đỡ 40 tăng thêm
SN_ITEM_CH_CLOTHES_09_SA_C (+8)
Vị trí: Áo
Thủ vật lý 113.8 (+100%)
Thủ phép 242.3 (+100%)
Độ bền 72/88 (+100%)
Tỷ lệ đỡ 36 (+100%)
Gia tăng vật lý 16.2 % (+100%)
Gia tăng phép 34.6 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ đỡ 40 tăng thêm
SN_ITEM_CH_CLOTHES_09_AA_C (+8)
Vị trí: Quần
Thủ vật lý 102.4 (+100%)
Thủ phép 218.1 (+100%)
Độ bền 72/88 (+100%)
Tỷ lệ đỡ 33 (+100%)
Gia tăng vật lý 14.8 % (+100%)
Gia tăng phép 31.5 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ đỡ 40 tăng thêm
SN_ITEM_CH_CLOTHES_09_LA_C (+8)
Vị trí: Giày
Thủ vật lý 159.2 (+100%)
Thủ phép 340.3 (+100%)
Độ bền 74/90 (+100%)
Tỷ lệ đỡ 46 (+100%)
Gia tăng vật lý 22.1 % (+100%)
Gia tăng phép 47.2 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
HP 600 tăng thêm
MP 600 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ đỡ 40 tăng thêm
SN_ITEM_CH_CLOTHES_09_FA_C (+8)
Vị trí: Găng tay
Thủ vật lý 133.3 (+100%)
Thủ phép 285.0 (+100%)
Độ bền 73/89 (+100%)
Tỷ lệ đỡ 40 (+100%)
Gia tăng vật lý 18.9 % (+100%)
Gia tăng phép 40.3 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ đỡ 40 tăng thêm
SN_ITEM_CH_SWORD_09_C (+10)
Vị trí: Vũ khí
Công vật lý 1247 ~ 1367 (+100%)
Công phép thuật 2127 ~ 2367 (+100%)
Độ bền 114/139 (+100%)
Phạm vi tấn công 0.6 m
Tỷ lệ đánh 204 (+100%)
Tỷ lệ ra đòn chí mạng 15 (+100%)
Gia tăng vật lý 169.2 % ~ 190.8 % (+100%)
Gia tăng phép 288.0 % ~ 331.1 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ đánh 40 tăng thêm
Tỷ lệ chặn 100 tăng thêm
SN_ITEM_CH_SHIELD_09_C (+8)
Vị trí: Khiên
Thủ vật lý 174.4 (+100%)
Thủ phép 279.7 (+100%)
Độ bền 84/103 (+100%)
Tỷ lệ chặn 20 (+100%)
Gia tăng vật lý 25.2 % (+100%)
Gia tăng phép 42.4 % (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Độ bền 160 tăng thêm
Tỷ lệ ra đòn chí mạng 100 tăng thêm
SN_ITEM_CH_EARRING_09_C (+8)
Vị trí: Hoa tai
Hấp thụ vật lý 24.0 (+100%)
Hấp thụ phép 24.0 (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Đóng băng,Tê cóng giờ 20% giảm đi
Thiêu đốt giờ 20% giảm đi
Nhiễm độc giờ 20% giảm đi
Điện giật giờ 20% giảm đi
Yểm bùa giờ 20% giảm đi
SN_ITEM_CH_NECKLACE_09_C (+8)
Vị trí: Vòng cổ
Hấp thụ vật lý 28.4 (+100%)
Hấp thụ phép 28.4 (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Đóng băng,Tê cóng giờ 20% giảm đi
Thiêu đốt giờ 20% giảm đi
Nhiễm độc giờ 20% giảm đi
Điện giật giờ 20% giảm đi
Yểm bùa giờ 20% giảm đi
SN_ITEM_CH_RING_09_C (+8)
Vị trí: Nhẫn
Hấp thụ vật lý 21.6 (+100%)
Hấp thụ phép 21.6 (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Đóng băng,Tê cóng giờ 20% giảm đi
Thiêu đốt giờ 20% giảm đi
Nhiễm độc giờ 20% giảm đi
Điện giật giờ 20% giảm đi
Yểm bùa giờ 20% giảm đi
SN_ITEM_CH_RING_09_C (+8)
Vị trí: Nhẫn
Hấp thụ vật lý 21.6 (+100%)
Hấp thụ phép 21.6 (+100%)
Sức mạnh 6 tăng thêm
Trí tuệ 6 tăng thêm
Đóng băng,Tê cóng giờ 20% giảm đi
Thiêu đốt giờ 20% giảm đi
Nhiễm độc giờ 20% giảm đi
Điện giật giờ 20% giảm đi
Yểm bùa giờ 20% giảm đi
Chỉ số
Item Points0
PvP0
Total PK0
Honor0
Alchemy0
Vàng9,999,989,999
FW Kills0